transfiguration day
Định nghĩa
Danh từ:
- Lễ Hiển Dung: "transfiguration day" là một ngày lễ trong Kitô giáo, được tổ chức để tưởng nhớ sự kiện Chúa Giêsu biến hình (Transfiguration) trên núi, theo thuật lại trong Tân Ước. Đây là một ngày lễ quan trọng trong lịch phụng vụ của nhiều giáo hội, thường được cử hành vào ngày 6 tháng 8 hàng năm.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ Hiển Dung là một ngày lễ lớn trong nhiều giáo phái Kitô giáo.)
- (Chúng tôi đã tham dự một buổi lễ đặc biệt vào ngày Lễ Hiển Dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Feast of the Transfiguration": một tên gọi khác của "transfiguration day".
- The Feast of the Transfiguration is celebrated on August 6. (Lễ Hiển Dung được cử hành vào ngày 6 tháng 8.)
"the Transfiguration of Jesus": sự kiện Chúa Giêsu biến hình, là nền tảng của ngày lễ này.
- The Gospel accounts describe the Transfiguration of Jesus in detail. (Các sách Phúc âm mô tả chi tiết sự kiện Chúa Giêsu biến hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Transfiguration (danh từ): sự biến hình, sự thay đổi hình dạng một cách kỳ diệu.
- The transfiguration of the landscape after the storm was breathtaking. (Sự biến đổi của cảnh quan sau cơn bão thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Feast of the Transfiguration: Lễ Hiển Dung (tên gọi chính thức trong nhiều giáo hội).
- The Transfiguration: sự kiện Chúa Giêsu biến hình (có thể dùng để chỉ ngày lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "transfiguration day".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "transfiguration day".)